Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4320/10/2042 – 26/10/2042
Tuần này
Thứ hai20tháng 107/9 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Ngày thành lập Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (20.10.1930)
Trực Chấp · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba21tháng 108/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Phá · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư22tháng 109/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Tị · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Tết Trùng Cửu
Trực Nguy · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm23tháng 1010/9 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Trực Thành · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu24tháng 1011/9 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Ngày Liên Hiệp Quốc và Ngày Thông tin về Phát triển thế giới
Trực Thu · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy25tháng 1012/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thân · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Ngày sinh nhà toán học thiên tài Galo (25.10.1811)
Trực Khai · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật26tháng 1013/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Canh Tuất · năm Nhâm Tuất
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
Trực Bế · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →