Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3525/08/2042 – 31/08/2042
Tuần này
Thứ hai25tháng 810/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Bảo Đại thoái vị (25.8.1945)
Trực Bế · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba26tháng 811/7 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Trực Kiến · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư27tháng 812/7 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Trực Trừ · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm28tháng 813/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Trực Mãn · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu29tháng 814/7 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Trực Bình · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy30tháng 815/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Lễ Vu Lan, Tết Trung nguyên
Trực Định · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật31tháng 816/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Trực Chấp · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →