Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3311/08/2042 – 17/08/2042
Tuần này
Thứ hai11tháng 826/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tuất
Trực Thu · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba12tháng 827/6 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tuất
Ngày Quốc tế Thanh Thiếu niên
Trực Khai · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư13tháng 828/6 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tuất
Trực Bế · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm14tháng 829/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tuất
Trực Kiến · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu15tháng 830/6 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tuất
Trực Trừ · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy16tháng 81/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Trực Mãn · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật17tháng 82/7 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Hợi · tháng Mậu Thân · năm Nhâm Tuất
Trực Bình · mệnh Ốc Thượng Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →