Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2808/07/2041 – 14/07/2041
Tuần này
Thứ hai8tháng 711/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Ất Mùi · năm Tân Dậu
Trực Nguy · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba9tháng 712/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Ất Mùi · năm Tân Dậu
Trực Thành · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư10tháng 713/6 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Ất Mùi · năm Tân Dậu
Trực Thu · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm11tháng 714/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Tị · tháng Ất Mùi · năm Tân Dậu
Ngày Dân số Thế giới
Trực Khai · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu12tháng 715/6 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Ất Mùi · năm Tân Dậu
Trực Bế · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy13tháng 716/6 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Ất Mùi · năm Tân Dậu
Trực Kiến · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật14tháng 717/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Ất Mùi · năm Tân Dậu
Trực Trừ · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →