Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4612/11/2040 – 18/11/2040
Tuần này
Thứ hai12tháng 118/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Đinh Hợi · năm Canh Thân
Trực Chấp · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba13tháng 119/10 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Đinh Hợi · năm Canh Thân
Trực Phá · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư14tháng 1110/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Đinh Hợi · năm Canh Thân
Tết Trùng Thập
Trực Nguy · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm15tháng 1111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Đinh Hợi · năm Canh Thân
Trực Thành · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu16tháng 1112/10 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Đinh Hợi · năm Canh Thân
Ngày Khoan dung Quốc tế
Trực Thu · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy17tháng 1113/10 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Đinh Hợi · năm Canh Thân
Trực Khai · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật18tháng 1114/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Đinh Hợi · năm Canh Thân
Trực Bế · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →