Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3924/09/2040 – 30/09/2040
Tuần này
Thứ hai24tháng 919/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mão · tháng Ất Dậu · năm Canh Thân
Trực Phá · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba25tháng 920/8 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Ất Dậu · năm Canh Thân
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư26tháng 921/8 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Ất Dậu · năm Canh Thân
Trực Thành · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm27tháng 922/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Ất Dậu · năm Canh Thân
Khởi nghĩa Bắc Sơn (27.9.1940) và Ngày Du lịch thế giới.
Trực Thu · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu28tháng 923/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Ất Dậu · năm Canh Thân
Trực Khai · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy29tháng 924/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Ất Dậu · năm Canh Thân
Trực Bế · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật30tháng 925/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Ất Dậu · năm Canh Thân
Trực Kiến · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →