Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2518/06/2040 – 24/06/2040
Tuần này
Thứ hai18tháng 69/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Nhâm Ngọ · năm Canh Thân
Trực Nguy · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba19tháng 610/5 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Nhâm Ngọ · năm Canh Thân
Trực Thành · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư20tháng 611/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Nhâm Ngọ · năm Canh Thân
Ngày Tị nạn Thế giới
Trực Thu · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm21tháng 612/5 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Nhâm Ngọ · năm Canh Thân
Trực Khai · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu22tháng 613/5 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Tị · tháng Nhâm Ngọ · năm Canh Thân
Trực Bế · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy23tháng 614/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Nhâm Ngọ · năm Canh Thân
Ngày Dịch vụ Công cộng Liên Hiệp Quốc
Trực Kiến · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật24tháng 615/5 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Nhâm Ngọ · năm Canh Thân
Trực Trừ · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →