Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4614/11/2039 – 20/11/2039
Tuần này
Thứ hai14tháng 1128/9 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Giáp Tuất · năm Kỷ Mùi
Ngày Bệnh dư đường Thế giới
Trực Trừ · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba15tháng 1129/9 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Giáp Tuất · năm Kỷ Mùi
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
Trực Mãn · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư16tháng 111/10 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Mùi
Ngày Khoan dung Quốc tế
Trực Bình · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm17tháng 112/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Mùi
Trực Định · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu18tháng 113/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Mùi
Trực Chấp · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy19tháng 114/10 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Mùi
Trực Phá · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật20tháng 115/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Ất Hợi · năm Kỷ Mùi
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Trực Nguy · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →