Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3605/09/2039 – 11/09/2039
Tuần này
Thứ hai5tháng 917/7 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Dần · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Mùi
Trực Phá · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 918/7 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Mùi
Trực Nguy · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 919/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Mùi
Trực Thành · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 920/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Tị · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Mùi
Ngày Biết chữ Quốc tế (International Literacy Day)
Trực Thành · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 921/7 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Mùi
Trực Thu · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 922/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Mùi
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (10.9.1955)
Trực Khai · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 923/7 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Nhâm Thân · năm Kỷ Mùi
Vụ khủng bố tại Mỹ (11.9.2001)
Trực Bế · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →