Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1725/04/2039 – 01/05/2039
Tuần này
Thứ hai25tháng 43/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Kỷ Tị · năm Kỷ Mùi
Trực Thu · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba26tháng 44/4 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Kỷ Tị · năm Kỷ Mùi
Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới
Trực Khai · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư27tháng 45/4 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Kỷ Tị · năm Kỷ Mùi
Trực Bế · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm28tháng 46/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Kỷ Tị · năm Kỷ Mùi
Trực Kiến · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu29tháng 47/4 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Tị · tháng Kỷ Tị · năm Kỷ Mùi
Trực Trừ · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy30tháng 48/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Kỷ Tị · năm Kỷ Mùi
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
Trực Mãn · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật1tháng 59/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Kỷ Tị · năm Kỷ Mùi
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
Trực Bình · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →