Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5013/12/2038 – 19/12/2038
Tuần này
Thứ hai13tháng 1218/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Giáp Tý · năm Mậu Ngọ
Trực Kiến · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba14tháng 1219/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Giáp Tý · năm Mậu Ngọ
Trực Trừ · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư15tháng 1220/11 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Dần · tháng Giáp Tý · năm Mậu Ngọ
Trực Mãn · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm16tháng 1221/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Giáp Tý · năm Mậu Ngọ
Trực Bình · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu17tháng 1222/11 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Giáp Tý · năm Mậu Ngọ
Trực Định · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy18tháng 1223/11 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Giáp Tý · năm Mậu Ngọ
Ngày quốc tế di dân
Trực Chấp · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật19tháng 1224/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Giáp Tý · năm Mậu Ngọ
Ngày toàn quốc kháng chiến (19.12.1946)
Trực Phá · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →