Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4401/11/2038 – 07/11/2038
Tuần này
Thứ hai1tháng 115/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Quý Hợi · năm Mậu Ngọ
Trực Thành · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba2tháng 116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Quý Hợi · năm Mậu Ngọ
Trực Thu · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư3tháng 117/10 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Quý Hợi · năm Mậu Ngọ
Trực Khai · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm4tháng 118/10 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Quý Hợi · năm Mậu Ngọ
Trực Bế · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu5tháng 119/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Quý Hợi · năm Mậu Ngọ
Trực Kiến · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy6tháng 1110/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Hợi · tháng Quý Hợi · năm Mậu Ngọ
Tết Trùng Thập
Trực Trừ · mệnh Ốc Thượng Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật7tháng 1111/10 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tý · tháng Quý Hợi · năm Mậu Ngọ
Ngày sinh nữ bác học người Ba Lan Marie Curie (7.11.1867)
Trực Mãn · mệnh Tích Lịch Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →