Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2919/07/2038 – 25/07/2038
Tuần này
Thứ hai19tháng 718/6 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Ngọ
Trực Mãn · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba20tháng 719/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Ngọ
Trực Bình · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư21tháng 720/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Ngọ
Trực Định · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm22tháng 721/6 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Ngọ
Trực Chấp · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu23tháng 722/6 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Ngọ
Trực Phá · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy24tháng 723/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Ngọ
Trực Nguy · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật25tháng 724/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Kỷ Mùi · năm Mậu Ngọ
Trực Thành · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →