Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2124/05/2038 – 30/05/2038
Tuần này
Thứ hai24tháng 521/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Đinh Tị · năm Mậu Ngọ
Trực Thành · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba25tháng 522/4 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Đinh Tị · năm Mậu Ngọ
Trực Thu · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư26tháng 523/4 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Đinh Tị · năm Mậu Ngọ
Trực Khai · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm27tháng 524/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Đinh Tị · năm Mậu Ngọ
Trực Bế · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu28tháng 525/4 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Đinh Tị · năm Mậu Ngọ
Trực Kiến · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy29tháng 526/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Đinh Tị · năm Mậu Ngọ
Ngày Quốc tế Gìn giữ hòa bình Liên Hiệp Quốc
Trực Trừ · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật30tháng 527/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Đinh Tị · năm Mậu Ngọ
Trực Mãn · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →