Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1619/04/2038 – 25/04/2038
Tuần này
Thứ hai19tháng 416/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Bính Thìn · năm Mậu Ngọ
Trực Khai · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba20tháng 417/3 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Bính Thìn · năm Mậu Ngọ
Trực Bế · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư21tháng 418/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Bính Thìn · năm Mậu Ngọ
Hội Đậu (Bắc Ninh)
Trực Kiến · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm22tháng 419/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Bính Thìn · năm Mậu Ngọ
Ngày sinh Lê Nin (22.4.1870)
Trực Trừ · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu23tháng 420/3 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Bính Thìn · năm Mậu Ngọ
Ngày Sách và Bản quyền Thế giới
Trực Mãn · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy24tháng 421/3 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Bính Thìn · năm Mậu Ngọ
Trực Bình · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật25tháng 422/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Bính Thìn · năm Mậu Ngọ
Trực Định · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →