Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 901/03/2038 – 07/03/2038
Tuần này
Thứ hai1tháng 326/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Giáp Dần · năm Mậu Ngọ
Trực Bế · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba2tháng 327/1 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Giáp Dần · năm Mậu Ngọ
Lễ Cầu tháng Giêng (Phú Thọ)
Trực Kiến · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư3tháng 328/1 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Giáp Dần · năm Mậu Ngọ
Hội làng Bùi (Bắc Ninh)
Trực Trừ · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm4tháng 329/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Giáp Dần · năm Mậu Ngọ
Trực Mãn · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu5tháng 330/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Giáp Dần · năm Mậu Ngọ
Trực Bình · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy6tháng 31/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Ất Mão · năm Mậu Ngọ
Trực Bình · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật7tháng 32/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Ất Mão · năm Mậu Ngọ
Trực Định · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →