Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 211/01/2038 – 17/01/2038
Tuần này
Thứ hai11tháng 17/12 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tý · tháng Quý Sửu · năm Đinh Tị
Việt Nam chính thức gia nhập WTO (11.1.2007)
Trực Bế · mệnh Tích Lịch Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba12tháng 18/12 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Sửu · tháng Quý Sửu · năm Đinh Tị
Trực Kiến · mệnh Tích Lịch Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư13tháng 19/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Dần · tháng Quý Sửu · năm Đinh Tị
Trực Trừ · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm14tháng 110/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mão · tháng Quý Sửu · năm Đinh Tị
Trực Mãn · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu15tháng 111/12 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Quý Sửu · năm Đinh Tị
Trực Bình · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy16tháng 112/12 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Tị · tháng Quý Sửu · năm Đinh Tị
Hội Mậu Lân (Vĩnh Phúc)
Trực Định · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật17tháng 113/12 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Quý Sửu · năm Đinh Tị
Trực Chấp · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →