Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4716/11/2037 – 22/11/2037
Tuần này
Thứ hai16tháng 1110/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Tân Hợi · năm Đinh Tị
Tết Trùng Thập
Trực Chấp · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba17tháng 1111/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Tân Hợi · năm Đinh Tị
Trực Phá · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư18tháng 1112/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Tân Hợi · năm Đinh Tị
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm19tháng 1113/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Tân Hợi · năm Đinh Tị
Trực Thành · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu20tháng 1114/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Tân Hợi · năm Đinh Tị
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Trực Thu · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy21tháng 1115/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Tân Hợi · năm Đinh Tị
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)
Trực Khai · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật22tháng 1116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Tân Hợi · năm Đinh Tị
Trực Bế · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →