Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4426/10/2037 – 01/11/2037
Tuần này
Thứ hai26tháng 1018/9 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Trực Thu · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba27tháng 1019/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Trực Khai · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư28tháng 1020/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)
Trực Bế · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm29tháng 1021/9 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Trực Kiến · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu30tháng 1022/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Trực Trừ · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy31tháng 1023/9 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tý · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Trực Mãn · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật1tháng 1124/9 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Trực Bình · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →