Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4105/10/2037 – 11/10/2037
Tuần này
Thứ hai5tháng 1026/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Kỷ Dậu · năm Đinh Tị
Ngày Nhà giáo thế giới
Trực Trừ · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 1027/8 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Kỷ Dậu · năm Đinh Tị
Trực Mãn · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 1028/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Kỷ Dậu · năm Đinh Tị
Trực Bình · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 1029/8 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Kỷ Dậu · năm Đinh Tị
Trực Bình · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 101/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Ngày Bưu chính Thế giới
Trực Định · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 102/9 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Ngày Giải phóng Thủ đô (10.10.1954)
Trực Chấp · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 103/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Canh Tuất · năm Đinh Tị
Trực Phá · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →