Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1904/05/2037 – 10/05/2037
Tuần này
Thứ hai4tháng 520/3 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tý · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Trực Thành · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba5tháng 521/3 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818)
Trực Thu · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư6tháng 522/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Trực Thu · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm7tháng 523/3 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Hội chùa Bút Tháp (Bắc Ninh)
Trực Khai · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu8tháng 524/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Trực Bế · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy9tháng 525/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Trực Kiến · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật10tháng 526/3 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Trực Trừ · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →