Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1720/04/2037 – 26/04/2037
Tuần này
Thứ hai20tháng 46/3 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Lễ hội Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình)
Trực Phá · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba21tháng 47/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Lễ hội chùa Thầy (Hà Nội)
Trực Nguy · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư22tháng 48/3 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Ngày sinh Lê Nin (22.4.1870)
Trực Thành · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm23tháng 49/3 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên)
Trực Thu · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu24tháng 410/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Giỗ tổ Hùng Vương
Trực Khai · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy25tháng 411/3 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Trực Bế · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật26tháng 412/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Giáp Thìn · năm Đinh Tị
Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới
Trực Kiến · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →