Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5115/12/2036 – 21/12/2036
Tuần này
Thứ hai15tháng 1228/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Định · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba16tháng 1229/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Chấp · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư17tháng 121/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Canh Tý · năm Bính Thìn
Trực Phá · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm18tháng 122/11 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Canh Tý · năm Bính Thìn
Ngày quốc tế di dân
Trực Nguy · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu19tháng 123/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Canh Tý · năm Bính Thìn
Ngày toàn quốc kháng chiến (19.12.1946)
Trực Thành · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy20tháng 124/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Canh Tý · năm Bính Thìn
Ngày Quốc tế Đoàn kết Nhân loại
Trực Thu · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật21tháng 125/11 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Canh Tý · năm Bính Thìn
Trực Khai · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →