Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4824/11/2036 – 30/11/2036
Tuần này
Thứ hai24tháng 117/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Thành · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba25tháng 118/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Ngày quốc tế loại bỏ bạo lực đối với Phụ nữ
Trực Thu · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư26tháng 119/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Khai · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm27tháng 1110/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Tết Trùng Thập
Trực Bế · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu28tháng 1111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam
Trực Kiến · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy29tháng 1112/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Ngày Quốc tế Đoàn kết với nhân dân Palestine
Trực Trừ · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật30tháng 1113/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Mãn · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →