Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4717/11/2036 – 23/11/2036
Tuần này
Thứ hai17tháng 1130/9 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tý · tháng Mậu Tuất · năm Bính Thìn
Trực Trừ · mệnh Tích Lịch Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba18tháng 111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Sửu · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Mãn · mệnh Tích Lịch Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư19tháng 112/10 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Dần · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Bình · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm20tháng 113/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Trực Định · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu21tháng 114/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Ngày Truyền hình thế giới
Trực Chấp · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy22tháng 115/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Trực Phá · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật23tháng 116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Kỷ Hợi · năm Bính Thìn
Ngày khởi nghĩa Nam Kỳ (23.11.1940)
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →