Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3418/08/2036 – 24/08/2036
Tuần này
Thứ hai18tháng 827/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Thu · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba19tháng 828/6 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Cách mạng Tháng 8 thành công (19.8.1945)
Trực Khai · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư20tháng 829/6 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Bế · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm21tháng 830/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thân · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Kiến · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu22tháng 81/7 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Bính Thân · năm Bính Thìn
Trực Trừ · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy23tháng 82/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Bính Thân · năm Bính Thìn
Ngày Quốc tế tưởng niệm việc buôn bán nô lệ và việc hủy bỏ nó.
Trực Mãn · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật24tháng 83/7 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Bính Thân · năm Bính Thìn
Trực Bình · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →