Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2914/07/2036 – 20/07/2036
Tuần này
Thứ hai14tháng 721/6 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Bế · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba15tháng 722/6 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Ngày truyền thống Thanh niên xung phong
Trực Kiến · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư16tháng 723/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Trừ · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm17tháng 724/6 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Mãn · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu18tháng 725/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Bình · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy19tháng 726/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Hợi · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Định · mệnh Ốc Thượng Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật20tháng 727/6 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tý · tháng Ất Mùi · năm Bính Thìn
Trực Chấp · mệnh Tích Lịch Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →