Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4826/11/2035 – 02/12/2035
Tuần này
Thứ hai26tháng 1127/10 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Trực Định · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba27tháng 1128/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Trực Chấp · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư28tháng 1129/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam
Trực Phá · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm29tháng 1130/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Ngày Quốc tế Đoàn kết với nhân dân Palestine
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu30tháng 111/11 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Mậu Tý · năm Ất Mão
Trực Thành · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy1tháng 122/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thân · tháng Mậu Tý · năm Ất Mão
Ngày thế giới phòng chống AIDS và Ngày Nhân quyền Quốc tế
Trực Thu · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật2tháng 123/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Mậu Tý · năm Ất Mão
Ngày Quốc tế Giải phóng Nô lệ
Trực Khai · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →