Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4505/11/2035 – 11/11/2035
Tuần này
Thứ hai5tháng 116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Trực Thành · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 117/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Trực Thu · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 118/10 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Ngày sinh nữ bác học người Ba Lan Marie Curie (7.11.1867)
Trực Khai · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 119/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Ngày sinh nhà bác học thiên tài người Nga Lomonoxop (8.11.1711)
Trực Khai · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 1110/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Tết Trùng Thập
Trực Bế · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 1111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Hợi · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Trực Kiến · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 1112/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tý · tháng Đinh Hợi · năm Ất Mão
Trực Trừ · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →