Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4215/10/2035 – 21/10/2035
Tuần này
Thứ hai15tháng 1015/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Bính Tuất · năm Ất Mão
Ngày truyền thống Hội liên hiệp Thanh niên Việt Nam
Trực Bế · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba16tháng 1016/9 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tuất · tháng Bính Tuất · năm Ất Mão
Ngày Lương thực thế giới
Trực Kiến · mệnh Thoa Xuyến Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư17tháng 1017/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Hợi · tháng Bính Tuất · năm Ất Mão
Ngày quốc tế xóa nghèo
Trực Trừ · mệnh Thoa Xuyến Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm18tháng 1018/9 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Bính Tuất · năm Ất Mão
Trực Mãn · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu19tháng 1019/9 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Bính Tuất · năm Ất Mão
Trực Bình · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy20tháng 1020/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Bính Tuất · năm Ất Mão
Hội đền Bắc Lệ (Lạng Sơn)
Trực Định · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật21tháng 1021/9 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Bính Tuất · năm Ất Mão
Trực Chấp · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →