Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2228/05/2035 – 03/06/2035
Tuần này
Thứ hai28tháng 521/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Sửu · tháng Tân Tị · năm Ất Mão
Trực Thành · mệnh Tích Lịch Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba29tháng 522/4 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Dần · tháng Tân Tị · năm Ất Mão
Ngày Quốc tế Gìn giữ hòa bình Liên Hiệp Quốc
Trực Thu · mệnh Tùng Bách Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư30tháng 523/4 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Mão · tháng Tân Tị · năm Ất Mão
Trực Khai · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm31tháng 524/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Tân Tị · năm Ất Mão
Ngày Thế giới không thuốc lá
Trực Bế · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu1tháng 625/4 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Tân Tị · năm Ất Mão
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Trực Kiến · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy2tháng 626/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Tân Tị · năm Ất Mão
Trực Trừ · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật3tháng 627/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Tân Tị · năm Ất Mão
Trực Mãn · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →