Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4506/11/2034 – 12/11/2034
Tuần này
Thứ hai6tháng 1126/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Trực Định · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba7tháng 1127/9 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Ngày sinh nữ bác học người Ba Lan Marie Curie (7.11.1867)
Trực Chấp · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư8tháng 1128/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Ngày sinh nhà bác học thiên tài người Nga Lomonoxop (8.11.1711)
Trực Chấp · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm9tháng 1129/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Hội Đại Bái (Bắc Ninh)
Trực Phá · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu10tháng 1130/9 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Trực Nguy · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy11tháng 111/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Ất Hợi · năm Giáp Dần
Trực Thành · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật12tháng 112/10 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Ất Hợi · năm Giáp Dần
Trực Thu · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →