Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4323/10/2034 – 29/10/2034
Tuần này
Thứ hai23tháng 1012/9 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Trực Mãn · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba24tháng 1013/9 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Lễ hội chùa Keo (Thái Bình)
Trực Bình · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư25tháng 1014/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Ngày sinh nhà toán học thiên tài Galo (25.10.1811)
Trực Định · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm26tháng 1015/9 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Trực Chấp · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu27tháng 1016/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Trực Phá · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy28tháng 1017/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Trực Nguy · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật29tháng 1018/9 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Giáp Tuất · năm Giáp Dần
Trực Thành · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →