Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4002/10/2034 – 08/10/2034
Tuần này
Thứ hai2tháng 1021/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mão · tháng Quý Dậu · năm Giáp Dần
Ngày Quốc tế bất bạo động
Trực Phá · mệnh Tùng Bách Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba3tháng 1022/8 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Quý Dậu · năm Giáp Dần
Trực Nguy · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư4tháng 1023/8 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Tị · tháng Quý Dậu · năm Giáp Dần
Ngày Động vật thế giới
Trực Thành · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm5tháng 1024/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Quý Dậu · năm Giáp Dần
Ngày Nhà giáo thế giới
Trực Thu · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu6tháng 1025/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Quý Dậu · năm Giáp Dần
Trực Khai · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy7tháng 1026/8 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thân · tháng Quý Dậu · năm Giáp Dần
Trực Bế · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật8tháng 1027/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Quý Dậu · năm Giáp Dần
Trực Bế · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →