Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2412/06/2034 – 18/06/2034
Tuần này
Thứ hai12tháng 626/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Kỷ Tị · năm Giáp Dần
Trực Chấp · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba13tháng 627/4 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Kỷ Tị · năm Giáp Dần
Trực Phá · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư14tháng 628/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Kỷ Tị · năm Giáp Dần
Trực Nguy · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm15tháng 629/4 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Kỷ Tị · năm Giáp Dần
Trực Thành · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu16tháng 61/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Canh Ngọ · năm Giáp Dần
Trực Thu · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy17tháng 62/5 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Canh Ngọ · năm Giáp Dần
Ngày Thế giới chống sa mạc hóa và hạn hán
Trực Khai · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật18tháng 63/5 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Tị · tháng Canh Ngọ · năm Giáp Dần
Trực Bế · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →