Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 5012/12/2033 – 18/12/2033
Tuần này
Thứ hai12tháng 1221/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Thu · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba13tháng 1222/11 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Khai · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư14tháng 1223/11 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Bế · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm15tháng 1224/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Kiến · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu16tháng 1225/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy17tháng 1226/11 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật18tháng 1227/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mão · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Ngày quốc tế di dân
Trực Bình · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →