Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4721/11/2033 – 27/11/2033
Tuần này
Thứ hai21tháng 1130/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tý · tháng Quý Hợi · năm Quý Sửu
Ngày Truyền hình thế giới
Trực Trừ · mệnh Giản Hạ Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba22tháng 111/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Sửu · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Giản Hạ Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư23tháng 112/11 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Ngày khởi nghĩa Nam Kỳ (23.11.1940)
Trực Bình · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm24tháng 113/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Định · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu25tháng 114/11 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Ngày quốc tế loại bỏ bạo lực đối với Phụ nữ
Trực Chấp · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy26tháng 115/11 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Tị · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Phá · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật27tháng 116/11 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Giáp Tý · năm Quý Sửu
Trực Nguy · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →