Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3926/09/2033 – 02/10/2033
Tuần này
Thứ hai26tháng 94/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Sửu
Trực Nguy · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba27tháng 95/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Sửu
Khởi nghĩa Bắc Sơn (27.9.1940) và Ngày Du lịch thế giới.
Trực Thành · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư28tháng 96/9 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Sửu
Trực Thu · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm29tháng 97/9 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Sửu
Trực Khai · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu30tháng 98/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Sửu
Trực Bế · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy1tháng 109/9 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Sửu
Tết Trùng Cửu
Trực Kiến · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật2tháng 1010/9 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Nhâm Tuất · năm Quý Sửu
Ngày Quốc tế bất bạo động
Trực Trừ · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →