Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3605/09/2033 – 11/09/2033
Tuần này
Thứ hai5tháng 912/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Tân Dậu · năm Quý Sửu
Trực Bế · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 913/8 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thân · tháng Tân Dậu · năm Quý Sửu
Trực Kiến · mệnh Thạch Lựu Mộc
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 914/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Dậu · tháng Tân Dậu · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Thạch Lựu Mộc
Mậu Tý (23h-1h) · Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 915/8 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Tân Dậu · năm Quý Sửu
Hội đền Kiếp Bạc (Hải Dương)
Trực Trừ · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 916/8 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Tân Dậu · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 917/8 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Tân Dậu · năm Quý Sửu
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam (10.9.1955)
Trực Bình · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 918/8 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Tân Dậu · năm Quý Sửu
Vụ khủng bố tại Mỹ (11.9.2001)
Trực Định · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →