Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3315/08/2033 – 21/08/2033
Tuần này
Thứ hai15tháng 821/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Canh Thân · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba16tháng 822/7 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Canh Thân · năm Quý Sửu
Trực Bình · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư17tháng 823/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Tý · tháng Canh Thân · năm Quý Sửu
Trực Định · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm18tháng 824/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Canh Thân · năm Quý Sửu
Trực Chấp · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu19tháng 825/7 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Canh Thân · năm Quý Sửu
Cách mạng Tháng 8 thành công (19.8.1945)
Trực Phá · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy20tháng 826/7 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Canh Thân · năm Quý Sửu
Trực Nguy · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật21tháng 827/7 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Canh Thân · năm Quý Sửu
Trực Thành · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →