Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1802/05/2033 – 08/05/2033
Tuần này
Thứ hai2tháng 54/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Đinh Tị · năm Quý Sửu
Trực Thu · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba3tháng 55/4 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Đinh Tị · năm Quý Sửu
Ngày Tự do Báo chí thế giới
Trực Khai · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư4tháng 56/4 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mão · tháng Đinh Tị · năm Quý Sửu
Trực Bế · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm5tháng 57/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Đinh Tị · năm Quý Sửu
Ngày sinh Các - Mác (5.5.1818)
Trực Kiến · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu6tháng 58/4 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Đinh Tị · năm Quý Sửu
Lễ hội chùa Dâu (Bắc Ninh)
Trực Kiến · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy7tháng 59/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Đinh Tị · năm Quý Sửu
Hội Gióng Phù Đổng (Hà Nội)
Trực Trừ · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật8tháng 510/4 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mùi · tháng Đinh Tị · năm Quý Sửu
Hội làng Cựu Ấp (Vĩnh Phúc)
Trực Mãn · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →