Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1511/04/2033 – 17/04/2033
Tuần này
Thứ hai11tháng 412/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Thìn · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Trực Kiến · mệnh Trường Lưu Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba12tháng 413/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Tị · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Trường Lưu Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư13tháng 414/3 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Ngọ · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Sa Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm14tháng 415/3 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Mùi · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Hội làng Đông Hồ (Bắc Ninh)
Trực Bình · mệnh Sa Trung Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu15tháng 416/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Thân · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Trực Định · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy16tháng 417/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Dậu · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Trực Chấp · mệnh Sơn Hạ Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật17tháng 418/3 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Hội Đậu (Bắc Ninh)
Trực Phá · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →