Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1328/03/2033 – 03/04/2033
Tuần này
Thứ hai28tháng 328/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Dần · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Bế · mệnh Thành Đầu Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ ba29tháng 329/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Mão · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Kiến · mệnh Thành Đầu Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư30tháng 330/2 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Thìn · tháng Ất Mão · năm Quý Sửu
Trực Trừ · mệnh Bạch Lạp Kim
Mậu Dần (3h-5h) · Canh Thìn (7h-9h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm31tháng 31/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Tị · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu1tháng 42/3 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Ngày Cá Tháng Tư
Trực Bình · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy2tháng 43/3 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Tết Hàn thực
Trực Định · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật3tháng 44/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Bính Thìn · năm Quý Sửu
Trực Chấp · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →