Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 821/02/2033 – 27/02/2033
Tuần này
Thứ hai21tháng 222/1 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Ngày Ngôn ngữ mẹ đẻ Quốc tế
Trực Trừ · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba22tháng 223/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Trực Mãn · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư23tháng 224/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Tị · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Trực Bình · mệnh Phú Đăng Hỏa
Đinh Sửu (1h-3h) · Canh Thìn (7h-9h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm24tháng 225/1 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Ngọ · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Trực Định · mệnh Thiên Hà Thủy
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Tân Mão (5h-7h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu25tháng 226/1 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mùi · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Trực Chấp · mệnh Thiên Hà Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy26tháng 227/1 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thân · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Lễ Cầu tháng Giêng (Phú Thọ)
Trực Phá · mệnh Đại Dịch Thổ
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật27tháng 228/1 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Dậu · tháng Giáp Dần · năm Quý Sửu
Hội làng Bùi (Bắc Ninh)
Trực Nguy · mệnh Đại Dịch Thổ
Giáp Tý (23h-1h) · Bính Dần (3h-5h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →