Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4715/11/2032 – 21/11/2032
Tuần này
Thứ hai15tháng 1113/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý
Trực Mãn · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba16tháng 1114/10 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Dần · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý
Ngày Khoan dung Quốc tế
Trực Bình · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ tư17tháng 1115/10 âm
Hắc đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)
Trực Định · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm18tháng 1116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý
Trực Chấp · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu19tháng 1117/10 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý
Trực Phá · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy20tháng 1118/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý
Ngày Nhà giáo Việt Nam
Trực Nguy · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật21tháng 1119/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý
Ngày Truyền hình thế giới
Trực Thành · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →