Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 2805/07/2032 – 11/07/2032
Tuần này
Thứ hai5tháng 728/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tý · tháng Bính Ngọ · năm Nhâm Tý
Trực Phá · mệnh Tang Đồ Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 729/5 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Sửu · tháng Bính Ngọ · năm Nhâm Tý
Ngày Hôn thế giới (World Kiss)
Trực Nguy · mệnh Tang Đồ Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 71/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Dần · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tý
Trực Nguy · mệnh Đại Khê Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 72/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Mão · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tý
Trực Thành · mệnh Đại Khê Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 73/6 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Thìn · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tý
Trực Thu · mệnh Sa Trung Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 74/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Tị · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tý
Trực Khai · mệnh Sa Trung Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 75/6 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Ngọ · tháng Đinh Mùi · năm Nhâm Tý
Ngày Dân số Thế giới
Trực Bế · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Nhâm Tý (23h-1h) · Quý Sửu (1h-3h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →