Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1505/04/2032 – 11/04/2032
Tuần này
Thứ hai5tháng 426/2 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Tị · tháng Quý Mão · năm Nhâm Tý
Trực Trừ · mệnh Bạch Lạp Kim
Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Giáp Ngọ (11h-13h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba6tháng 427/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Ngọ · tháng Quý Mão · năm Nhâm Tý
Hội chùa Sàn (Lục Nam, Bắc Giang)
Trực Mãn · mệnh Dương Liễu Mộc
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ tư7tháng 428/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Mùi · tháng Quý Mão · năm Nhâm Tý
Ngày Y tế Thế giới
Trực Bình · mệnh Dương Liễu Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ năm8tháng 429/2 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Thân · tháng Quý Mão · năm Nhâm Tý
Trực Định · mệnh Tuyền Trung Thủy
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu9tháng 430/2 âm
Hoàng đạo
Ngày Ất Dậu · tháng Quý Mão · năm Nhâm Tý
Trực Chấp · mệnh Tuyền Trung Thủy
Bính Tý (23h-1h) · Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Quý Mùi (13h-15h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy10tháng 41/3 âm
Hắc đạo
Ngày Bính Tuất · tháng Giáp Thìn · năm Nhâm Tý
Trực Phá · mệnh Ốc Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Đinh Dậu (17h-19h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật11tháng 42/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Hợi · tháng Giáp Thìn · năm Nhâm Tý
Trực Nguy · mệnh Ốc Thượng Thổ
Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →