Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 4824/11/2031 – 30/11/2031
Tuần này
Thứ hai24tháng 1110/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Kỷ Hợi · năm Tân Hợi
Tết Trùng Thập
Trực Chấp · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba25tháng 1111/10 âm
Hắc đạo
Ngày Kỷ Tị · tháng Kỷ Hợi · năm Tân Hợi
Ngày quốc tế loại bỏ bạo lực đối với Phụ nữ
Trực Phá · mệnh Đại Lâm Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư26tháng 1112/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Canh Ngọ · tháng Kỷ Hợi · năm Tân Hợi
Trực Nguy · mệnh Lộ Bàng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm27tháng 1113/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Tân Mùi · tháng Kỷ Hợi · năm Tân Hợi
Trực Thành · mệnh Lộ Bàng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu28tháng 1114/10 âm
Hắc đạo
Ngày Nhâm Thân · tháng Kỷ Hợi · năm Tân Hợi
Ngày Lâm nghiệp Việt Nam
Trực Thu · mệnh Kiếm Phong Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy29tháng 1115/10 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Dậu · tháng Kỷ Hợi · năm Tân Hợi
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)
Trực Khai · mệnh Kiếm Phong Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật30tháng 1116/10 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Tuất · tháng Kỷ Hợi · năm Tân Hợi
Trực Bế · mệnh Sơn Dầu Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →