Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 3021/07/2031 – 27/07/2031
Tuần này
Thứ hai21tháng 73/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Tuất · tháng Ất Mùi · năm Tân Hợi
Trực Bình · mệnh Đại Hải Thủy
Nhâm Dần (3h-5h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Mậu Thân (15h-17h) · Kỷ Dậu (17h-19h) · Tân Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba22tháng 74/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Quý Hợi · tháng Ất Mùi · năm Tân Hợi
Trực Định · mệnh Đại Hải Thủy
Quý Sửu (1h-3h) · Bính Thìn (7h-9h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Nhâm Tuất (19h-21h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư23tháng 75/6 âm
Hắc đạo
Ngày Giáp Tý · tháng Ất Mùi · năm Tân Hợi
Trực Chấp · mệnh Hải Trung Kim
Giáp Tý (23h-1h) · Ất Sửu (1h-3h) · Đinh Mão (5h-7h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm24tháng 76/6 âm
Hắc đạo
Ngày Ất Sửu · tháng Ất Mùi · năm Tân Hợi
Trực Phá · mệnh Hải trung kim
Mậu Dần (3h-5h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Tân Tị (9h-11h) · Giáp Thân (15h-17h) · Bính Tuất (19h-21h) · Đinh Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu25tháng 77/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Bính Dần · tháng Ất Mùi · năm Tân Hợi
Trực Nguy · mệnh Lư Trung Hỏa
Mậu Tý (23h-1h) · Kỷ Sửu (1h-3h) · Nhâm Thìn (7h-9h) · Quý Tị (9h-11h) · Ất Mùi (13h-15h) · Mậu Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy26tháng 78/6 âm
Hoàng đạo
Ngày Đinh Mão · tháng Ất Mùi · năm Tân Hợi
Trực Thành · mệnh Lư Trung Hỏa
Canh Tý (23h-1h) · Nhâm Dần (3h-5h) · Quý Mão (5h-7h) · Bính Ngọ (11h-13h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Kỷ Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật27tháng 79/6 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Thìn · tháng Ất Mùi · năm Tân Hợi
Ngày Thương binh Liệt sĩ
Trực Thu · mệnh Đại Lâm Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →