Biểu trưng Gia Phả ViệtGia Phả Việt
Xem ngày tốt xấu

Ngày tốt trong tuần

Ngày Hoàng đạo / Hắc đạo, can chi, giờ tốt của 7 ngày — chọn nhanh ngày cho việc hiếu hỉ, xuất hành.

Tuần 1828/04/2031 – 04/05/2031
Tuần này
Thứ hai28tháng 48/3 âm
Hắc đạo
Ngày Mậu Tuất · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Hợi
Trực Phá · mệnh Bình Địa Mộc
Giáp Dần (3h-5h) · Bính Thìn (7h-9h) · Đinh Tị (9h-11h) · Canh Thân (15h-17h) · Tân Dậu (17h-19h) · Quý Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ ba29tháng 49/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Kỷ Hợi · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Hợi
Lễ hội Nam Trì (Hưng Yên)
Trực Nguy · mệnh Bình Địa Mộc
Ất Sửu (1h-3h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Canh Ngọ (11h-13h) · Tân Mùi (13h-15h) · Giáp Tuất (19h-21h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ tư30tháng 410/3 âm
Hắc đạo
Ngày Canh Tý · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Hợi
Giỗ tổ Hùng Vương
Trực Thành · mệnh Bích Thượng Thổ
Bính Tý (23h-1h) · Đinh Sửu (1h-3h) · Kỷ Mão (5h-7h) · Nhâm Ngọ (11h-13h) · Giáp Thân (15h-17h) · Ất Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Thứ năm1tháng 511/3 âm
Hắc đạo
Ngày Tân Sửu · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Hợi
Ngày Quốc tế Lao động
Trực Thu · mệnh Bích Thượng Thổ
Canh Dần (3h-5h) · Tân Mão (5h-7h) · Quý Tị (9h-11h) · Bính Thân (15h-17h) · Mậu Tuất (19h-21h) · Kỷ Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →
Thứ sáu2tháng 512/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Nhâm Dần · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Hợi
Trực Khai · mệnh Kim Bạch Kim
Canh Tý (23h-1h) · Tân Sửu (1h-3h) · Giáp Thìn (7h-9h) · Ất Tị (9h-11h) · Đinh Mùi (13h-15h) · Canh Tuất (19h-21h)
Xem chi tiết →
Thứ bảy3tháng 513/3 âm
Hắc đạo
Ngày Quý Mão · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Hợi
Ngày Tự do Báo chí thế giới
Trực Bế · mệnh Kim Bạch Kim
Nhâm Tý (23h-1h) · Giáp Dần (3h-5h) · Ất Mão (5h-7h) · Mậu Ngọ (11h-13h) · Kỷ Mùi (13h-15h) · Tân Dậu (17h-19h)
Xem chi tiết →
Chủ nhật4tháng 514/3 âm
Hoàng đạo
Ngày Giáp Thìn · tháng Nhâm Thìn · năm Tân Hợi
Trực Kiến · mệnh Phú Đăng Hỏa
Bính Dần (3h-5h) · Mậu Thìn (7h-9h) · Kỷ Tị (9h-11h) · Nhâm Thân (15h-17h) · Quý Dậu (17h-19h) · Ất Hợi (21h-23h)
Xem chi tiết →